越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“né tránh” (1)
né tránh
英语
动evade, avoid
Chúng tận dụng tốc độ cao để né tránh vệ tinh do thám.
They use high speed to evade reconnaissance satellites.
相关词“né tránh” (0)
未找到相关词。
短语“né tránh” (2)
Chúng tận dụng tốc độ cao để né tránh vệ tinh do thám.
They use high speed to evade reconnaissance satellites.
Các xuồng tận dụng tốc độ cao để né tránh vệ tinh do thám.
The boats use high speed to evade reconnaissance satellites.
